Cách dùng "来人 将其擒拿" (lái rén jiāng qí qín ná) trong hội thoại tiếng Trung
来人 将其擒拿
Người đâu, bắt hắn lại.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
30:31
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是啊 | shì a | Phải đó. |
| 2▶ | 来人 将其擒拿 | lái rén jiāng qí qín ná | Người đâu, bắt hắn lại. |
| 3 | 本宫看谁敢动 | běn gōng kàn shuí gǎn dòng | Bổn cung xem ai dám động vào hắn. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
zhū wèi ài qīng zhè ge qì fēn bú duì a[Vô vi] Các vị ái khanh, bầu không khí này không đúng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shuō zhè tiān xià méi yǒu zhèn kě zěn me bàn ya[Vô vi] Khanh nói xem thiên hạ mà không có trẫm thì phải làm sao?
















