Cách dùng "李大监 不好了 那边走水了" (lǐ dà jiān bù hǎo le nà biān zǒu shuǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
李大监 不好了 那边走水了
Lý đại giám, không hay rồi, bên kia cháy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
24:42
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给我仔细搜 | gěi wǒ zǐ xì sōu | Lục soát kỹ cho ta. |
| 2▶ | 李大监 不好了 那边走水了 | lǐ dà jiān bù hǎo le nà biān zǒu shuǐ le | Lý đại giám, không hay rồi, bên kia cháy rồi. |
| 3 | 不好 | bù hǎo | Hỏng bét. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
diàn xià zàng rén bì ràng rén gěi fā xiàn leChắc chắn chuyện điện hạ giấu người đã bị người ta phát hiện rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jìng gǎn wū xiàn zhèn de zhōng chén liáng jiàngDám vu khống trung thần tướng giỏi của trẫm.

HSK 5
0:03s
běn guān yǒu yào shì xū miàn bǐng shèng shàngBổn quan có việc quan trọng cần bẩm báo thánh thượng.













