Cách dùng "令其死后不得安宁" (lìng qí sǐ hòu bù dé ān níng) trong hội thoại tiếng Trung

lìnghòuānníng

[Cung Thanh Nguyên] khiến người chết cũng không được yên thân.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
29:52
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你在羞辱长公主的清白nǐ zài xiū rǔ zhǎng gōng zhǔ de qīng báingươi đang sỉ nhục sự trong sạch của trưởng công chúa, [Cung Thanh Nguyên]
2令其死后不得安宁lìng qí sǐ hòu bù dé ān níng[Cung Thanh Nguyên] khiến người chết cũng không được yên thân.
3你要作甚nǐ yào zuò shènNgươi định làm gì?

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 5 of 10)
的确不如魏祁林
HSK 5
0:03s
dí què bù rú wèi qí línkhông bằng Ngụy Kỳ Lâm.

幸好文武相合
HSK 7
0:03s
xìng hǎo wén wǔ xiāng hémay nhờ văn võ kết hợp,

我大胤才能有今日的太平
HSK 7
0:03s
wǒ dà yìn cái néng yǒu jīn rì de tài píngĐại Dận mới có cảnh thái bình hôm nay.

朕呢 也不算辜负祖上的基业
HSK 7
0:03s
zhèn ne yě bù suàn gū fù zǔ shàng de jī yèTrẫm cũng không phụ cơ nghiệp của tổ tiên.

朕不敢自称什么明君
HSK 7
0:03s
zhèn bù gǎn zì chēng shén me míng jūnTrẫm không dám tự xưng là minh quân gì.

众爱卿当为我大胤的太平
HSK 7
0:03s
zhòng ài qīng dāng wèi wǒ dà yìn de tài píngcác ái khanh phải cùng uống chén này

陛下圣明
HSK 1
0:03s
bì xià shèng míngBệ hạ thánh minh.

陛下明君
HSK 1
0:03s
bì xià míng jūnBệ hạ là minh quân.

什么昏庸皇帝
HSK 6
0:03s
shén me hūn yōng huáng dìHoàng đế hôn quân gì thế này.

跟他爹一样下作
HSK 7
0:03s
gēn tā diē yī yàng xià zuòTệ hại hệt như cha hắn.

桂花开了
HSK 7
0:03s
guì huā kāi leHoa quế nở rồi.

你怎么又回来了
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me yòu huí lái leSao ngài lại quay về rồi?

娘娘让你快跑
HSK 2
0:03s
niáng niáng ràng nǐ kuài pǎoNương nương bảo ngài mau chạy đi.

快跑 快跑啊
HSK 2
0:03s
kuài pǎo kuài pǎo aMau chạy đi! Mau chạy đi!

陛下 您不能打她
HSK 1
0:03s
bì xià nín bù néng dǎ tāBệ hạ, ngài không thể đánh cô ấy.

会母子双亡啊
HSK 4
0:03s
huì mǔ zi shuāng wáng aSẽ chết cả mẹ lẫn con mất.

好香啊 是谁点了香
HSK 4
0:03s
hǎo xiāng a shì shuí diǎn le xiāngThơm quá, ai đốt hương vậy?

谁为娘娘点了香
HSK 4
0:03s
shuí wèi niáng niáng diǎn le xiāngAi đốt hương cho nương nương thế?

武安侯啊武安侯
HSK 2
0:03s
wǔ ān hóu a wǔ ān hóuVũ An hầu ơi Vũ An hầu,

任凭你神勇盖世
HSK 1
0:03s
rèn píng nǐ shén yǒng gài shìdù ngươi anh dũng cái thế