Cách dùng "你作何解释啊" (nǐ zuò hé jiě shì a) trong hội thoại tiếng Trung

zuòjiěshìa

Ngươi giải thích thế nào?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
34:26
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还想毁尸灭迹hái xiǎng huǐ shī miè jìcòn định tiêu hủy dấu vết.
2你作何解释啊nǐ zuò hé jiě shì aNgươi giải thích thế nào?
3奴才恳请陛下明察nú cái kěn qǐng bì xià míng cháNô tài khẩn xin bệ hạ minh xét.

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 6 of 10)
想必也逃不出
HSK 6
0:03s
xiǎng bì yě táo bù chūthiết nghĩ cũng không thoát được

樊将军 救命
HSK 6
0:03s
fán jiāng jūn jiù mìngPhàn tướng quân, cứu mạng.

殿下藏人必让人给发现了
HSK 5
0:03s
diàn xià zàng rén bì ràng rén gěi fā xiàn leChắc chắn chuyện điện hạ giấu người đã bị người ta phát hiện rồi.

此人不是已经中了毒了吗
HSK 6
0:03s
cǐ rén bú shì yǐ jīng zhōng le dú le maKhông phải người này đã trúng độc rồi sao?

为什么还这么能打呀
HSK 5
0:03s
wèi shén me hái zhè me néng dǎ yaSao còn đánh giỏi thế?

来 众爱卿
HSK 1
0:03s
lái zhòng ài qīngNào, chư vị ái khanh.

朕的武安侯和簪花将军呢
HSK 6
0:03s
zhèn de wǔ ān hóu hé zān huā jiāng jūn neVũ An hầu và Trâm Hoa tướng quân của trẫm đâu?

武安侯酒后无德
HSK 5
0:03s
wǔ ān hóu jiǔ hòu wú déVũ An hầu rượu vào mất nết,

是不是这其中有些误会啊
HSK 4
0:03s
shì bú shì zhè qí zhōng yǒu xiē wù huì aliệu trong chuyện này có hiểu lầm gì không?

竟敢诬陷朕的忠臣良将
HSK 7
0:03s
jìng gǎn wū xiàn zhèn de zhōng chén liáng jiàngDám vu khống trung thần tướng giỏi của trẫm.

随朕一起去看看
HSK 5
0:03s
suí zhèn yì qǐ qù kàn kànCùng trẫm qua đó xem sao.

魏相不跟朕去看看
HSK 2
0:03s
wèi xiāng bù gēn zhèn qù kàn kànNgụy thừa tướng không cùng trẫm đi xem à?

本官有要事需面禀圣上
HSK 5
0:03s
běn guān yǒu yào shì xū miàn bǐng shèng shàngBổn quan có việc quan trọng cần bẩm báo thánh thượng.

李大人 宫宴已启
HSK 4
0:03s
lǐ dà rén gōng yàn yǐ qǐLý đại nhân, yến tiệc đã bắt đầu.

都给我仔细地搜
HSK 5
0:03s
dōu gěi wǒ zǐ xì dì sōuTìm kỹ vào cho ta.

我骂你们这群没用的废物
HSK 7
0:03s
wǒ mà nǐ men zhè qún méi yòng de fèi wùTa chửi lũ vô dụng các ngươi đấy.

你们这么一大帮子人
HSK 2
0:03s
nǐ men zhè me yī dà bāng zi rénCả một đám đông thế này

居然找不到
HSK 5
0:03s
jū rán zhǎo bú dàomà lại không tìm thấy.

李大监 不好了 那边走水了
HSK 1
0:03s
lǐ dà jiān bù hǎo le nà biān zǒu shuǐ leLý đại giám, không hay rồi, bên kia cháy rồi.

黄雀在后
HSK 6
0:03s
huáng què zài hòuChim sẻ ở phía sau.