Cách dùng "人在那儿 给我追" (rén zài nà ér gěi wǒ zhuī) trong hội thoại tiếng Trung
人在那儿 给我追
Người ở bên kia, đuổi theo cho ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
28:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁在那儿 | shuí zài nà ér | Ai ở đó? |
| 2▶ | 人在那儿 给我追 | rén zài nà ér gěi wǒ zhuī | Người ở bên kia, đuổi theo cho ta. |
| 3 | 站住 | zhàn zhù | Đứng lại. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 2 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ tài kàn de qǐ zhè xiē lù dù leNàng đánh giá cao lũ quan ngu xuẩn chỉ biết hưởng bổng lộc này quá rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xī běi sì fǔ yě xìng de wǔ ān hóu zhèn shǒu[Vô vi] Bốn phủ Tây Bắc cũng may nhờ có Vũ An hầu trấn thủ















