Cách dùng "什么昏庸皇帝" (shén me hūn yōng huáng dì) trong hội thoại tiếng Trung
什么昏庸皇帝
Hoàng đế hôn quân gì thế này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
15:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陛下圣明 陛下明君 | bì xià shèng míng bì xià míng jūn | Bệ hạ thánh minh, bệ hạ là minh quân. |
| 2▶ | 什么昏庸皇帝 | shén me hūn yōng huáng dì | Hoàng đế hôn quân gì thế này. |
| 3 | 跟他爹一样下作 | gēn tā diē yī yàng xià zuò | Tệ hại hệt như cha hắn. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
qù gěi hóu yé huàn shàng yī shēn gān jìng yī wùĐi lấy cho hầu gia một bộ y phục sạch sẽ,

HSK 7
0:03s
jiē yīn nǐ xié chí gōng nǚ huò luàn gōng wéiđều do ngươi cưỡng ép cung nữ làm loạn hậu cung,

HSK 7
0:03s
nǐ men jīn wú wèi bú shì zài zhuā zéi maKhông phải Kim Ngô Vệ các ngươi đang bắt trộm sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé huì yǒu rú cǐ duō de táng tū hé wù huì alại có nhiều sự đường đột và hiểu lầm thế này?













