Cách dùng "随朕一起去看看" (suí zhèn yì qǐ qù kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
随朕一起去看看
Cùng trẫm qua đó xem sao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
23:15
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣在 | chén zài | Có thần. |
| 2▶ | 随朕一起去看看 | suí zhèn yì qǐ qù kàn kàn | Cùng trẫm qua đó xem sao. |
| 3 | 是 | shì | Tuân chỉ. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
zhū wèi ài qīng zhè ge qì fēn bú duì a[Vô vi] Các vị ái khanh, bầu không khí này không đúng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shuō zhè tiān xià méi yǒu zhèn kě zěn me bàn ya[Vô vi] Khanh nói xem thiên hạ mà không có trẫm thì phải làm sao?
















