Cách dùng "她 她没气了 姝儿" (tā tā méi qì le shū ér) trong hội thoại tiếng Trung
她 她没气了 姝儿
Con bé... con bé không còn thở nữa, Xu Nhi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
29:13
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 姝 姝儿没气了 | shū shū ér méi qì le | [Cung Thanh Nguyên] Xu... Xu Nhi tắt thở rồi. |
| 2▶ | 她 她没气了 姝儿 | tā tā méi qì le shū ér | Con bé... con bé không còn thở nữa, Xu Nhi. |
| 3 | 快 快宣太医 | kuài kuài xuān tài yī | Mau, mau truyền thái y. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
diàn xià zàng rén bì ràng rén gěi fā xiàn leChắc chắn chuyện điện hạ giấu người đã bị người ta phát hiện rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jìng gǎn wū xiàn zhèn de zhōng chén liáng jiàngDám vu khống trung thần tướng giỏi của trẫm.

HSK 5
0:03s
běn guān yǒu yào shì xū miàn bǐng shèng shàngBổn quan có việc quan trọng cần bẩm báo thánh thượng.

HSK 1
0:03s












