Cách dùng "我一介杀猪女" (wǒ yī jiè shā zhū nǚ) trong hội thoại tiếng Trung

jièshāzhū

Một cô gái đồ tể như ta

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
13:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1被敌人开膛破肚bèi dí rén kāi táng pò dùbị kẻ địch mổ bụng phanh thây.
2我一介杀猪女wǒ yī jiè shā zhū nǚMột cô gái đồ tể như ta
3下场怕是比不上什么xià chǎng pà shì bǐ bù shàng shén mee là kết cục còn chẳng bằng

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 10 of 10)
身经百战没有死
HSK 4
0:03s
shēn jīng bǎi zhàn méi yǒu sǐvào sinh ra tử không chết.

给我讲讲这道理
HSK 5
0:03s
gěi wǒ jiǎng jiǎng zhè dào lǐgiảng giải đạo lý này cho thần nghe.

自然有律法处置
HSK 7
0:03s
zì rán yǒu lǜ fǎ chǔ zhìđương nhiên sẽ có luật pháp xử lý.

此事与他人无关
HSK 5
0:03s
cǐ shì yǔ tā rén wú guānChuyện này không liên quan đến người khác.

不知陛下赐臣的龙泉剑
HSK 7
0:03s
bù zhī bì xià cì chén de lóng quán jiànkhông biết việc bệ hạ ban kiếm Long Tuyền cho thần

都是朕的肱骨之臣
HSK 1
0:03s
dōu shì zhèn de gōng gǔ zhī chénđều là thần tử rường cột của trẫm,

朕一定会彻查清楚
HSK 3
0:03s
zhèn yí dìng huì chè chá qīng chǔtrẫm nhất định sẽ điều tra triệt để,

先帝也干过这么一回
HSK 3
0:03s
xiān dì yě gàn guò zhè me yī huí[Cẩn trọng lời nói] tiên đế cũng từng làm chuyện thế này.

真是随根儿啊
HSK 7
0:03s
zhēn shì suí gēn ér ađúng là cùng một tông.

最后一回
HSK 3
0:03s
zuì hòu yī huíĐây là lần cuối.

相爷也敢这么对先帝吗
HSK 4
0:03s
xiāng yé yě gǎn zhè me duì xiān dì matướng gia cũng dám đối xử với tiên đế như vậy sao?

是如何登基的
HSK 5
0:03s
shì rú hé dēng jī de[Cẩn trọng lời nói] làm sao đăng cơ được?