Cách dùng "我一介杀猪女" (wǒ yī jiè shā zhū nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
我一介杀猪女
Một cô gái đồ tể như ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
13:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 被敌人开膛破肚 | bèi dí rén kāi táng pò dù | bị kẻ địch mổ bụng phanh thây. |
| 2▶ | 我一介杀猪女 | wǒ yī jiè shā zhū nǚ | Một cô gái đồ tể như ta |
| 3 | 下场怕是比不上什么 | xià chǎng pà shì bǐ bù shàng shén me | e là kết cục còn chẳng bằng |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 6 of 10)
HSK 5
0:03s
diàn xià zàng rén bì ràng rén gěi fā xiàn leChắc chắn chuyện điện hạ giấu người đã bị người ta phát hiện rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jìng gǎn wū xiàn zhèn de zhōng chén liáng jiàngDám vu khống trung thần tướng giỏi của trẫm.

HSK 5
0:03s
běn guān yǒu yào shì xū miàn bǐng shèng shàngBổn quan có việc quan trọng cần bẩm báo thánh thượng.

HSK 1
0:03s












