Cách dùng "吾等苦不堪言啊" (wú děng kǔ bù kān yán a) trong hội thoại tiếng Trung
吾等苦不堪言啊
bọn ta khổ không tả xiết.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
1:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀猪女仗势欺人 | shā zhū nǚ zhàng shì qī rén | Cô gái đồ tể cậy thế hiếp người, |
| 2▶ | 吾等苦不堪言啊 | wú děng kǔ bù kān yán a | bọn ta khổ không tả xiết. |
| 3 | 莫观望了 来 | mò guān wàng le lái | Đừng nhìn nữa, nào. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 1 of 10)
HSK 5
0:03s
tài fù tīng wén lǎo shī jìn rì xīn jí fù fā[Vô vi] Thái phó, nghe nói dạo này bệnh tim của thầy tái phát,

HSK 7
0:03s
wǒ zài jìng jiāng jūn yī bēi- Hôm nay nhất định phải vui hết mình. - Ta mời tướng quân thêm một ly.

HSK 6
0:03s
jīn rì bú shì bì xià cì yàn yú běn hóu maKhông phải hôm nay bệ hạ ban tiệc cho bổn hầu sao?

HSK 5
0:03s
biān guān diào liáng shì nǐ fù zé de baông phụ trách việc điều động lương thực đến biên quan nhỉ?















