Cách dùng "吾等苦不堪言啊" (wú děng kǔ bù kān yán a) trong hội thoại tiếng Trung
吾等苦不堪言啊
bọn ta khổ không tả xiết.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
1:41
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 杀猪女仗势欺人 | shā zhū nǚ zhàng shì qī rén | Cô gái đồ tể cậy thế hiếp người, |
| 2▶ | 吾等苦不堪言啊 | wú děng kǔ bù kān yán a | bọn ta khổ không tả xiết. |
| 3 | 莫观望了 来 | mò guān wàng le lái | Đừng nhìn nữa, nào. |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 7 of 10)
HSK 2
0:03s
zhè hǎo duān duān zěn me huì shēng zhè me dà huǒĐang yên đang lành sao lại cháy lớn thế này?

HSK 5
0:03s
zhè huǒ tài dà le nín bù néng zì jǐ jìn qù ya[Cung Thanh Nguyên] Lửa lớn lắm, người không thể tự mình vào đâu.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zài xiū rǔ zhǎng gōng zhǔ de qīng báingươi đang sỉ nhục sự trong sạch của trưởng công chúa, [Cung Thanh Nguyên]

HSK 7
0:03s













