Cách dùng "这些天 魏相辛苦了" (zhè xiē tiān wèi xiāng xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
这些天 魏相辛苦了
[Vô vi] Những ngày qua Ngụy thừa tướng vất vả rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
4:08
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老臣惭愧呀 | lǎo chén cán kuì ya | [Vô vi] Lão thần hổ thẹn. |
| 2▶ | 这些天 魏相辛苦了 | zhè xiē tiān wèi xiāng xīn kǔ le | [Vô vi] Những ngày qua Ngụy thừa tướng vất vả rồi. |
| 3 | 本相一贯如此 | běn xiàng yí guàn rú cǐ | Bổn tướng vẫn luôn như vậy, |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 9 of 10)
HSK 6
0:03s
qù gěi hóu yé huàn shàng yī shēn gān jìng yī wùĐi lấy cho hầu gia một bộ y phục sạch sẽ,

HSK 7
0:03s
jiē yīn nǐ xié chí gōng nǚ huò luàn gōng wéiđều do ngươi cưỡng ép cung nữ làm loạn hậu cung,

HSK 7
0:03s
nǐ men jīn wú wèi bú shì zài zhuā zéi maKhông phải Kim Ngô Vệ các ngươi đang bắt trộm sao?

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi hé huì yǒu rú cǐ duō de táng tū hé wù huì alại có nhiều sự đường đột và hiểu lầm thế này?













