Cách dùng "朕不敢自称什么明君" (zhèn bù gǎn zì chēng shén me míng jūn) trong hội thoại tiếng Trung
朕不敢自称什么明君
Trẫm không dám tự xưng là minh quân gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
14:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕呢 也不算辜负祖上的基业 | zhèn ne yě bù suàn gū fù zǔ shàng de jī yè | Trẫm cũng không phụ cơ nghiệp của tổ tiên. |
| 2▶ | 朕不敢自称什么明君 | zhèn bù gǎn zì chēng shén me míng jūn | Trẫm không dám tự xưng là minh quân gì. |
| 3 | 但是今夜 | dàn shì jīn yè | Nhưng đêm nay |
More Clips From Episode
Total 192 clips (Page 3 of 10)
HSK 7
0:03s
zhū wèi ài qīng zhè ge qì fēn bú duì a[Vô vi] Các vị ái khanh, bầu không khí này không đúng.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shuō zhè tiān xià méi yǒu zhèn kě zěn me bàn ya[Vô vi] Khanh nói xem thiên hạ mà không có trẫm thì phải làm sao?
















