Cách dùng "合作愉快 合作愉快" (hé zuò yú kuài hé zuò yú kuài) trong hội thoại tiếng Trung
合作愉快 合作愉快
Hợp tác vui vẻ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:41
lái来
lái来
lái来
“Nào nào nào.”
LINE 0216:42
PLAYING SCENEhé zuò yú kuài hé zuò yú kuài
合作愉快 合作愉快
“Hợp tác vui vẻ.”
LINE 0316:48
wǒ我
jīn今
tiān天
gāng刚
hǎo好
dài带
le了
hé合
tóng同
“Hôm nay tôi vừa mang hợp đồng.”
Show Information