Cách dùng "就算有客人叫我卖我也不干" (jiù suàn yǒu kè rén jiào wǒ mài wǒ yě bù gàn) trong hội thoại tiếng Trung
就算有客人叫我卖我也不干
Khách có bảo bán tôi cũng không làm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:57
shì a wǒ zuì pà yù dào jiǎ jiǔ
是啊 我最怕遇到假酒
“Phải. Tôi sợ nhất gặp rượu giả.”
LINE 0216:00
PLAYING SCENEjiù就
suàn算
yǒu有
kè客
rén人
jiào叫
wǒ我
mài卖
wǒ我
yě也
bù不
gàn干
“Khách có bảo bán tôi cũng không làm.”
LINE 0316:03
nà rú guǒ kě yǐ zhí jiē cóng wǒ men gōng sī ná huò nǐ zuò bù zuò a
那如果可以直接从我们公司拿货 你做不做啊
“Vậy nếu có thể lấy hàng trực tiếp từ công ty tôi, ông có làm không?”
Show Information