Cách dùng "看上了我叫他们过来面试" (kàn shàng le wǒ jiào tā men guò lái miàn shì) trong hội thoại tiếng Trung
看上了我叫他们过来面试
Thấy ưng thì tôi gọi họ đến phỏng vấn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:15
zhè xiē dōu shì wǒ chū xuǎn chū lái de nǐ kàn kàn
这些都是我初选出来的 你看看
“Đây đều là những người tôi sơ tuyển. Cậu xem thử.”
LINE 0229:17
PLAYING SCENEkàn看
shàng上
le了
wǒ我
jiào叫
tā他
men们
guò过
lái来
miàn面
shì试
“Thấy ưng thì tôi gọi họ đến phỏng vấn.”
LINE 0329:20
dōu shì hào xué xiào ya yán jiū shēng a
都是好学校呀 研究生啊
“Toàn là trường tốt nhỉ. Thạc sĩ à.”
Show Information