Cách dùng "那我也不能眼睁睁地看着 公司把我的客户都拿走吧" (nà wǒ yě bù néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe gōng sī bǎ wǒ de kè hù dōu ná zǒu ba) trong hội thoại tiếng Trung

néngyǎnzhēngzhēngkànzhe gōngdedōuzǒuba

Vậy tôi cũng không thể đứng nhìn công ty lấy hết khách hàng của tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:43
wǒ men dōu gǎi biàn bù liǎo lián lǎo xǔ dōu bèi tā gàn diào le

我们都改变不了 连老许都被他干掉了

thì chúng ta đều không thay đổi được Ngay cả lão Hứa còn bị hắn đá văng rồi

LINE 0205:45
PLAYING SCENE
nà wǒ yě bù néng yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe gōng sī bǎ wǒ de kè hù dōu ná zǒu ba

那我也不能眼睁睁地看着 公司把我的客户都拿走吧

Vậy tôi cũng không thể đứng nhìn công ty lấy hết khách hàng của tôi

LINE 0305:49
wǒ de kè hù yí bàn dōu shì nián xiāo wǔ bǎi wàn yǐ shàng de

我的客户 一半都是年销五百万以上的

Khách hàng của tôi một nửa doanh số năm đều trên năm trăm triệu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp05:45
TMDB ID259554