Cách dùng "你就是不给老娘面子 听见了吧" (nǐ jiù shì bù gěi lǎo niáng miàn zi tīng jiàn le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你就是不给老娘面子 听见了吧
Bạn chính là không cho tôi mặt mũi Nghe thấy chưa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:57
nǐ bié gēn wǒ shuō shén me nǐ jiā lǐ yǒu shì hǎo ba wǒ zhī dào
你别跟我说什么你家里有事 好吧 我知道
“Đừng nói với tôi chuyện nhà có việc Được rồi Tôi biết rồi”
LINE 0210:00
PLAYING SCENEnǐ jiù shì bù gěi lǎo niáng miàn zi tīng jiàn le ba
你就是不给老娘面子 听见了吧
“Bạn chính là không cho tôi mặt mũi Nghe thấy chưa”
LINE 0310:04
wǒ我
yào要
sòng送
tā她
huí回
jiā家
tā她
bù不
kěn肯
“Tôi muốn đưa cô ấy về nhà cô ấy không chịu”
Show Information