Cách dùng "你行不行 没问题 你行不行 你行不行" (nǐ xíng bù xíng méi wèn tí nǐ xíng bù xíng nǐ xíng bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
你行不行 没问题 你行不行 你行不行
Ông có được không? Không vấn đề. Ông có được không? Ông có được không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:30
nà那
jiù就
shì是
wǒ我
de的
wèn问
tí题
le了
ma嘛
“Đó là việc của tôi mà.”
LINE 0216:32
PLAYING SCENEnǐ xíng bù xíng méi wèn tí nǐ xíng bù xíng nǐ xíng bù xíng
你行不行 没问题 你行不行 你行不行
“Ông có được không? Không vấn đề. Ông có được không? Ông có được không?”
LINE 0316:36
píng shí ná huò yě shì zhè yàng nà jiù méi wèn tí la shì yī xià la
平时拿货也是这样 那就没问题啦 试一下啦
“Bình thường lấy hàng cũng thế. Vậy là không vấn đề rồi. Thử đi.”
Show Information