Cách dùng "你要是擅自出去的话 出了任何问题你自己负责" (nǐ yào shì shàn zì chū qù de huà chū le rèn hé wèn tí nǐ zì jǐ fù zé) trong hội thoại tiếng Trung
你要是擅自出去的话 出了任何问题你自己负责
Nếu cậu tự ý ra ngoài Xảy ra vấn đề gì tự cậu chịu trách nhiệm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:48
lǎo dà bù ràng nǐ chū qù nà shì wèi le nǐ hǎo
老大不让你出去 那是为了你好
“Sếp không cho cậu ra ngoài Đó là vì cậu”
LINE 0202:51
PLAYING SCENEnǐ yào shì shàn zì chū qù de huà chū le rèn hé wèn tí nǐ zì jǐ fù zé
你要是擅自出去的话 出了任何问题你自己负责
“Nếu cậu tự ý ra ngoài Xảy ra vấn đề gì tự cậu chịu trách nhiệm”
LINE 0302:54
hào gē nǐ shì bú shì xǐ huān lǎo dà ya
皓哥 你是不是喜欢老大呀
“Hạo ca, anh thích sếp đúng không”
Show Information