Cách dùng "然后老板让你干什么你就干什么" (rán hòu lǎo bǎn ràng nǐ gàn shén me nǐ jiù gàn shén me) trong hội thoại tiếng Trung

ránhòulǎobǎnrànggànshénmejiùgànshénme

Rồi sếp bảo làm gì thì làm nấy

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:08
dòng bù dòng bù guǎn fā shēng shén me shì jiù kāi gè huì

动不动不管发生什么事 就开个会

Hễ có chuyện gì xảy ra là họp một cái

LINE 0237:10
PLAYING SCENE
rán
hòu
lǎo
bǎn
ràng
gàn
shén
me
jiù
gàn
shén
me

Rồi sếp bảo làm gì thì làm nấy

LINE 0337:12
gēn
běn
jiù
yào
yǒu
de
xiǎng

Bản thân chẳng cần có ý kiến gì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp37:10
TMDB ID259554