Cách dùng "人力资源突然让我 转到肖扬总的项目上" (rén lì zī yuán tū rán ràng wǒ zhuǎn dào xiào yáng zǒng de xiàng mù shàng) trong hội thoại tiếng Trung
人力资源突然让我 转到肖扬总的项目上
Nhân sự đột nhiên bảo tôi chuyển sang dự án của Tổng Tiêu Dương.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:03
tā yào méi diǎn shá wǒ hái zhēn bù xìn
她要没点啥 我还真不信
“Cô ta mà không có gì, tôi thật không tin.”
LINE 0227:06
PLAYING SCENErén lì zī yuán tū rán ràng wǒ zhuǎn dào xiào yáng zǒng de xiàng mù shàng
人力资源突然让我 转到肖扬总的项目上
“Nhân sự đột nhiên bảo tôi chuyển sang dự án của Tổng Tiêu Dương.”
LINE 0327:09
zhè这
shì是
zěn怎
me么
huí回
shì事
a啊
“Đây là chuyện thế nào vậy?”
Show Information