Cách dùng "外面事结束没有 我什么时候可以回去" (wài miàn shì jié shù méi yǒu wǒ shén me shí hòu kě yǐ huí qù) trong hội thoại tiếng Trung

wàimiànshìjiéshùméiyǒu shénmeshíhòuhuí

Việc bên ngoài xong chưa Khi nào tôi có thể về

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:36
jiǔ
liàng
zhēn
hǎo

Vậy thì cô ấy tửu lượng khá tốt

LINE 0202:38
PLAYING SCENE
wài miàn shì jié shù méi yǒu wǒ shén me shí hòu kě yǐ huí qù

外面事结束没有 我什么时候可以回去

Việc bên ngoài xong chưa Khi nào tôi có thể về

LINE 0302:42
zuì
hǎo
xiān
bié
zháo

Tốt nhất cậu đừng vội

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp02:38
TMDB ID259554