Cách dùng "我把人给换了 你必须得好好干啊" (wǒ bǎ rén gěi huàn le nǐ bì xū dé hǎo hǎo gàn a) trong hội thoại tiếng Trung

réngěihuànle hǎohǎogàna

tôi đã đổi người. Bạn nhất định phải làm tốt đấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:13
wèi
le

Vì bạn,

LINE 0228:15
PLAYING SCENE
wǒ bǎ rén gěi huàn le nǐ bì xū dé hǎo hǎo gàn a

我把人给换了 你必须得好好干啊

tôi đã đổi người. Bạn nhất định phải làm tốt đấy.

LINE 0328:17
yào
rán
méi
gēn
jiāo
dài

Không thì tôi không thể giao nộp với khách hàng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp28:15
TMDB ID259554