Cách dùng "我记得 你下个月合同就要到期了" (wǒ jì de nǐ xià gè yuè hé tóng jiù yào dào qī le) trong hội thoại tiếng Trung
我记得 你下个月合同就要到期了
Tôi nhớ là tháng sau hợp đồng của anh sắp hết hạn
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:35
méi shì shén me méi shì
没事 什么没事
“Không sao Không sao cái gì?”
LINE 0220:39
PLAYING SCENEwǒ jì de nǐ xià gè yuè hé tóng jiù yào dào qī le
我记得 你下个月合同就要到期了
“Tôi nhớ là tháng sau hợp đồng của anh sắp hết hạn”
LINE 0320:43
wǒ我
huì会
hé和
rén人
lì力
zī资
yuán源
shuō说
“Tôi sẽ nói với bộ phận nhân sự”
Show Information