Cách dùng "我马上过来 听见没 好好好 拜拜 拜拜" (wǒ mǎ shàng guò lái tīng jiàn méi hǎo hǎo hǎo bài bài bài bài) trong hội thoại tiếng Trung

shàngguòlái tīngjiànméi hǎohǎohǎo bàibài bàibài

Tôi qua ngay, nghe thấy không Được được được Tạm biệt Tạm biệt

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:06
dào chù gěi rén dǎ diàn huà hái mà rén nǐ xiān jiān chí zhù a jiān chí zhù a

到处给人打电话 还骂人 你先坚持住啊 坚持住啊

Gọi điện lung tung cho mọi người Còn chửi người Bạn cố gắng chịu đựng đã

LINE 0210:10
PLAYING SCENE
wǒ mǎ shàng guò lái tīng jiàn méi hǎo hǎo hǎo bài bài bài bài

我马上过来 听见没 好好好 拜拜 拜拜

Tôi qua ngay, nghe thấy không Được được được Tạm biệt Tạm biệt

LINE 0310:20
rén
zǒu
huí
jiā
ba

Một mình bạn đi về được chứ?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp10:10
TMDB ID259554