Cách dùng "我们这些销售 把腿跑断了也跑不过来" (wǒ men zhè xiē xiāo shòu bǎ tuǐ pǎo duàn le yě pǎo bù guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
我们这些销售 把腿跑断了也跑不过来
Mấy đứa sales bọn tôi có chạy gãy chân cũng không chạy hết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:15
guāng yí gè xīn hé qū jiù yǒu èr bǎi duō jiā xiàn xià mén diàn
光一个新河区 就有二百多家线下门店
“Chỉ riêng khu Tân Hà đã có hơn hai trăm cửa hàng offline.”
LINE 0234:19
PLAYING SCENEwǒ men zhè xiē xiāo shòu bǎ tuǐ pǎo duàn le yě pǎo bù guò lái
我们这些销售 把腿跑断了也跑不过来
“Mấy đứa sales bọn tôi có chạy gãy chân cũng không chạy hết.”
LINE 0334:25
zhào méi nǐ de rén duō
赵玫 你的人多
“Triệu Mân, người của cậu nhiều.”
Show Information