Cách dùng "我也就是过去帮帮忙打打杂 没干什么事" (wǒ yě jiù shì guò qù bāng bāng máng dǎ dǎ zá méi gàn shén me shì) trong hội thoại tiếng Trung
我也就是过去帮帮忙打打杂 没干什么事
Tôi cũng chỉ qua đó phụ giúp tí việc linh tinh Chẳng làm gì nhiều
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:18
qián liǎng tiān wǒ zài nà ge nán shā wǎn yàn
前两天 我在那个南沙晚宴
“Hôm trước tôi ở bữa tiệc tối Nam Sa ấy”
LINE 0237:21
PLAYING SCENEwǒ yě jiù shì guò qù bāng bāng máng dǎ dǎ zá méi gàn shén me shì
我也就是过去帮帮忙打打杂 没干什么事
“Tôi cũng chỉ qua đó phụ giúp tí việc linh tinh Chẳng làm gì nhiều”
LINE 0337:24
nǎ xiàng wǒ men zài yī xiàn gàn cù xiāo a zhè yòu yào huí dá kè rén wèn tí
哪像我们在一线干促销啊 这又要回答客人问题
“Đâu như bọn tôi làm tiếp thị tuyến đầu Vừa phải trả lời câu hỏi khách hàng”
Show Information