Cách dùng "谢了啊 谢什么谢 咱俩谁跟谁" (xiè le a xiè shén me xiè zán liǎ shuí gēn shuí) trong hội thoại tiếng Trung

xièlea xièshénmexiè zánliǎshuígēnshuí

Cảm ơn nhé. Cảm ơn gì chứ. Hai ta là ai với ai.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:05
nǐ hǎo hǎo yǎng zhe wǒ hái yǒu shì wǒ xiān zǒu le

你好好养着 我还有事 我先走了

Cậu dưỡng bệnh cho tốt. Tôi còn việc, tôi đi trước đây.

LINE 0229:08
PLAYING SCENE
xiè le a xiè shén me xiè zán liǎ shuí gēn shuí

谢了啊 谢什么谢 咱俩谁跟谁

Cảm ơn nhé. Cảm ơn gì chứ. Hai ta là ai với ai.

LINE 0329:11
zhī
chí

Nhất định phải ủng hộ cậu.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp29:08
TMDB ID259554