Cách dùng "行 那我知道了 先这么着吧" (xíng nà wǒ zhī dào le xiān zhè me zhe ba) trong hội thoại tiếng Trung
行 那我知道了 先这么着吧
Được, vậy tôi biết rồi Cứ tạm thế đã
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:31
dàn但
shì是
lǎo老
xǔ许
xiàn现
zài在
yǐ已
jīng经
zǒu走
le了
“Nhưng lão Hứa giờ đã đi rồi”
LINE 0205:33
PLAYING SCENExíng nà wǒ zhī dào le xiān zhè me zhe ba
行 那我知道了 先这么着吧
“Được, vậy tôi biết rồi Cứ tạm thế đã”
LINE 0305:35
děng děng děng děng děng děng nǐ qiān wàn bié chōng dòng a wǒ zhī dào nǐ zháo jí
等等 等等 等等 你千万别冲动啊 我知道你着急
“Khoan đã, khoan đã, khoan đã Cậu đừng có hấp tấp Tôi biết cậu sốt ruột”
Show Information