Cách dùng "这些都是我初选出来的 你看看" (zhè xiē dōu shì wǒ chū xuǎn chū lái de nǐ kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是我初选出来的 你看看
Đây đều là những người tôi sơ tuyển. Cậu xem thử.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:11
bì必
xū须
zhī支
chí持
nǐ你
“Nhất định phải ủng hộ cậu.”
LINE 0229:15
PLAYING SCENEzhè xiē dōu shì wǒ chū xuǎn chū lái de nǐ kàn kàn
这些都是我初选出来的 你看看
“Đây đều là những người tôi sơ tuyển. Cậu xem thử.”
LINE 0329:17
kàn看
shàng上
le了
wǒ我
jiào叫
tā他
men们
guò过
lái来
miàn面
shì试
“Thấy ưng thì tôi gọi họ đến phỏng vấn.”
Show Information