Cách dùng "这要被经销商发现 那不得闹翻了" (zhè yào bèi jīng xiāo shāng fā xiàn nà bù dé nào fān le) trong hội thoại tiếng Trung
这要被经销商发现 那不得闹翻了
Việc này mà để nhà phân phối phát hiện, thế nào cũng loạn lên.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
zhè这
fēng风
xiǎn险
tǐng挺
dà大
de的
“rủi ro khá lớn.”
LINE 0235:12
PLAYING SCENEzhè yào bèi jīng xiāo shāng fā xiàn nà bù dé nào fān le
这要被经销商发现 那不得闹翻了
“Việc này mà để nhà phân phối phát hiện, thế nào cũng loạn lên.”
LINE 0335:15
què确
shí实
shì是
fēng风
xiǎn险
hěn很
dà大
“Đúng là rủi ro rất lớn,”
Show Information