Cách dùng "这要被经销商发现 那不得闹翻了" (zhè yào bèi jīng xiāo shāng fā xiàn nà bù dé nào fān le) trong hội thoại tiếng Trung

zhèyàobèijīngxiāoshāngxiàn nàofānle

Việc này mà để nhà phân phối phát hiện, thế nào cũng loạn lên.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:10
zhè
fēng
xiǎn
tǐng
de

rủi ro khá lớn.

LINE 0235:12
PLAYING SCENE
zhè yào bèi jīng xiāo shāng fā xiàn nà bù dé nào fān le

这要被经销商发现 那不得闹翻了

Việc này mà để nhà phân phối phát hiện, thế nào cũng loạn lên.

LINE 0335:15
què
shí
shì
fēng
xiǎn
hěn

Đúng là rủi ro rất lớn,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp35:12
TMDB ID259554