Cách dùng "只不过是听说我跟沈默分了 他就不找我拿订单了" (zhǐ bù guò shì tīng shuō wǒ gēn shěn mò fēn le tā jiù bù zhǎo wǒ ná dìng dān le) trong hội thoại tiếng Trung
只不过是听说我跟沈默分了 他就不找我拿订单了
chỉ vì nghe tin tôi với Thẩm Mặc chia tay, anh ta không tìm tôi lấy đơn hàng nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:37
nà那
me么
duō多
nián年
de的
lǎo老
kè客
hù户
le了
“Khách hàng lâu năm bao nhiêu năm rồi,”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEzhǐ bù guò shì tīng shuō wǒ gēn shěn mò fēn le tā jiù bù zhǎo wǒ ná dìng dān le
只不过是听说我跟沈默分了 他就不找我拿订单了
“chỉ vì nghe tin tôi với Thẩm Mặc chia tay, anh ta không tìm tôi lấy đơn hàng nữa.”
LINE 0311:45
wǒ bù rú bù tán zhè ge liàn ài zhēn de
我不如不谈这个恋爱 真的
“Thà rằng tôi đừng yêu đương làm gì. Thật đấy.”
Show Information