Cách dùng "之后我会想办法让她离开公司" (zhī hòu wǒ huì xiǎng bàn fǎ ràng tā lí kāi gōng sī) trong hội thoại tiếng Trung

zhīhòuhuìxiǎngbànràngkāigōng

Sau này tôi sẽ tìm cách để cô ấy rời công ty.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:07
jīng
diào
le
de

Tôi đã điều cô ấy ra khỏi nhóm tôi rồi.

LINE 0230:09
PLAYING SCENE
zhī
hòu
huì
xiǎng
bàn
ràng
kāi
gōng

Sau này tôi sẽ tìm cách để cô ấy rời công ty.

LINE 0330:12
zuò
cuò
de
huì
gǎi
zhèng

Lỗi tôi gây ra, tôi sẽ sửa từng cái một.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp30:09
TMDB ID259554