Cách dùng "之后我会想办法让她离开公司" (zhī hòu wǒ huì xiǎng bàn fǎ ràng tā lí kāi gōng sī) trong hội thoại tiếng Trung
之后我会想办法让她离开公司
Sau này tôi sẽ tìm cách để cô ấy rời công ty.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:07
wǒ我
yǐ已
jīng经
bǎ把
tā她
diào调
lí离
le了
wǒ我
de的
zǔ组
“Tôi đã điều cô ấy ra khỏi nhóm tôi rồi.”
LINE 0230:09
PLAYING SCENEzhī之
hòu后
wǒ我
huì会
xiǎng想
bàn办
fǎ法
ràng让
tā她
lí离
kāi开
gōng公
sī司
“Sau này tôi sẽ tìm cách để cô ấy rời công ty.”
LINE 0330:12
wǒ我
zuò做
cuò错
de的
wǒ我
huì会
yī一
yī一
gǎi改
zhèng正
“Lỗi tôi gây ra, tôi sẽ sửa từng cái một.”
Show Information