Cách dùng "我抽你" (wǒ chōu nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

chōu

Tao đập mày đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
8:26
TMDB ID
280822
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这点事都办不好zhè diǎn shì dōu bàn bù hǎoChuyện cỏn con này cũng làm không xong.
2我抽你wǒ chōu nǐTao đập mày đấy.
3我要去港岛wǒ yào qù gǎng dǎoTôi muốn đi Hồng Kông, Trung Quốc.

More Clips From Episode

Total 162 clips (Page 9 of 9)
好 没问题 没问题 我等一下打给少爷啊
HSK 2
0:03s
hǎo méi wèn tí méi wèn tí wǒ děng yí xià dǎ gěi shào yé aĐược, không thành vấn đề, không thành vấn đề. Lát nữa tôi sẽ gọi cho cậu chủ,

谢谢周诚 把我从这些混乱中 拉了出来
HSK 6
0:03s
xiè xiè zhōu chéng bǎ wǒ cóng zhè xiē hùn luàn zhōng lā le chū lái[Cảm ơn Châu Thành] [đã kéo mình ra khỏi] [đống hỗn loạn đó.]