Cách dùng "我孙子是被人害的" (wǒ sūn zi shì bèi rén hài de) trong hội thoại tiếng Trung
我孙子是被人害的
Cháu trai tôi bị người ta hại.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:20
jiù就
shèng剩
zhè这
me么
gēn根
dú独
miáo苗
le了
“chỉ còn lại mỗi thằng bé thôi.”
LINE 0210:23
PLAYING SCENEwǒ我
sūn孙
zi子
shì是
bèi被
rén人
hài害
de的
“Cháu trai tôi bị người ta hại.”
LINE 0310:26
zhāng bīng zhāng tāo shì shā rén xiōng shǒu
张兵 张涛是杀人凶手
“Trương Binh, Trương Đào là hung thủ giết người,”
Show Information