Cách dùng "不不不 不苦不苦" (bù bù bù bù kǔ bù kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
不不不 不苦不苦
Không, không, không, không khổ, không khổ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
40:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是是是 | shì shì shì | - lại khổ như vậy? - Phải, phải, phải. |
| 2▶ | 不不不 不苦不苦 | bù bù bù bù kǔ bù kǔ | Không, không, không, không khổ, không khổ. |
| 3 | 魏相是曹操 | wèi xiāng shì cáo cāo | Ngụy thừa tướng là Tào Tháo, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 4 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
běn jiāng jūn kě dān bù qǐ gù jiāo èr zìBổn tướng quân không dám nhận hai chữ bạn cũ đâu.

HSK 3
0:03s
nǐ hé dà jiāng jūn hái yǒu zhè yàng yī fān guò jiélà ngươi và đại tướng quân còn có xích mích như vậy?

HSK 3
0:03s
wǒ chà diǎn bèi nǐ hài sǐ nǐ zhī dào maTa suýt nữa bị ngươi hại chết rồi đấy, biết không?

HSK 7
0:03s
zài shuō wǒ men lǎo dà hái méi fā huà neHơn nữa cấp trên của chúng ta còn chưa lên tiếng đâu.

HSK 1
0:03s













