Cách dùng "曾被一举人退过亲" (céng bèi yī jǔ rén tuì guò qīn) trong hội thoại tiếng Trung
曾被一举人退过亲
thần từng bị một cử nhân từ hôn,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
31:16
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 臣在乡下时 | chén zài xiāng xià shí | lúc ở dưới quê |
| 2▶ | 曾被一举人退过亲 | céng bèi yī jǔ rén tuì guò qīn | thần từng bị một cử nhân từ hôn, |
| 3 | 臣不得不招赘一夫婿 | chén bù dé bù zhāo zhuì yī fū xù | nên đành phải kén rể |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 8 of 12)
HSK 5
0:03s
nǐ kě yào wèi xiàng wǒ zhè yàng de jué hù nǚ zǐngười phải chống lưng cho những nữ tử neo đơn

HSK 7
0:03s
shuí ràng nǐ shì zhèn zhēn xīn xiāng dài zhī rén neAi bảo khanh là người mà trẫm đối xử thật lòng chứ.

HSK 7
0:03s
ài qīng píng rì lǐ hái yǒu shén me qí tā xǐ hàoNgày thường ái khanh còn sở thích gì khác

HSK 6
0:03s
nǐ xiān qián bú shì shuō fū xù xià luò bù míng maChẳng phải trước đó khanh bảo phu quân mất tích à?

HSK 7
0:03s
zhèn wèi de shì zhěng gè dà yìn de jiāng shān shè jì[Cẩn trọng hành động] trẫm làm vậy vì giang sơn xã tắc của cả Đại Dận,














