Cách dùng "臣不得不招赘一夫婿" (chén bù dé bù zhāo zhuì yī fū xù) trong hội thoại tiếng Trung

chénzhāozhuì婿

nên đành phải kén rể

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
31:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1曾被一举人退过亲céng bèi yī jǔ rén tuì guò qīnthần từng bị một cử nhân từ hôn,
2臣不得不招赘一夫婿chén bù dé bù zhāo zhuì yī fū xùnên đành phải kén rể
3这才保住了面子zhè cái bǎo zhù le miàn zimới giữ được thể diện

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
是否已有可疑之人
HSK 7
0:03s
shì fǒu yǐ yǒu kě yí zhī réncó nghi ngờ ai không?

其狼子野心昭然若揭
HSK 5
0:03s
qí láng zi yě xīn zhāo rán ruò jiēlòng lang dạ sói của hắn đã rõ như ban ngày.

臣斗胆进言
HSK 7
0:03s
chén dǒu dǎn jìn yánThần cả gan góp ý,

将这隐患连根拔起
HSK 7
0:03s
jiāng zhè yǐn huàn lián gēn bá qǐtrừ tận gốc tai họa ngầm này.

那岂不是得罪了魏相
HSK 7
0:03s
nà qǐ bù shì dé zuì le wèi xiāngthì sẽ đắc tội Ngụy thừa tướng đấy.

陛下 臣有一计
HSK 7
0:03s
bì xià chén yǒu yī jìBệ hạ, thần có một kế