Cách dùng "出现在京城了" (chū xiàn zài jīng chéng le) trong hội thoại tiếng Trung

chūxiànzàijīngchéngle

xuất hiện ở kinh thành rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
35:18
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这也算是名正言顺地zhè yě suàn shì míng zhèng yán shùn dìvậy cũng tính là danh chính ngôn thuận
2出现在京城了chū xiàn zài jīng chéng lexuất hiện ở kinh thành rồi.
3想来xiǎng láiXem ra

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 4 of 12)
宋司务深谙礼仪之事
HSK 7
0:03s
sòng sī wù shēn ān lǐ yí zhī shìTống ty vụ am hiểu chuyện lễ nghi,

宋司务是多大的官啊
HSK 6
0:03s
sòng sī wù shì duō dà de guān aChức quan của Tống ty vụ lớn cỡ nào?

从九品
HSK 2
0:03s
cóng jiǔ pǐnlà tòng cửu phẩm.

竟敢直呼大将军名讳
HSK 7
0:03s
jìng gǎn zhí hū dà jiāng jūn míng huìSao dám gọi thẳng tên húy của đại tướng quân?

本将军可担不起故交二字
HSK 7
0:03s
běn jiāng jūn kě dān bù qǐ gù jiāo èr zìBổn tướng quân không dám nhận hai chữ bạn cũ đâu.

你母亲应当是欣慰了吧
HSK 7
0:03s
nǐ mǔ qīn yīng dāng shì xīn wèi le baMẹ ngươi chắc cũng được thỏa lòng rồi nhỉ?

你知道我不会用你的
HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ bú huì yòng nǐ dengươi biết là ta sẽ không dùng ngươi mà.

臣等先行告退
HSK 7
0:03s
chén děng xiān xíng gào tuìChúng thần xin cáo lui trước.

到底发生了什么事情
HSK 4
0:03s
dào dǐ fā shēng le shén me shì qíngđã xảy ra chuyện gì?

那你长话短说呀
HSK 5
0:03s
nà nǐ cháng huà duǎn shuō yaThế thì ngươi nói ngắn gọn thôi!

你和大将军还有这样一番过节
HSK 3
0:03s
nǐ hé dà jiāng jūn hái yǒu zhè yàng yī fān guò jiélà ngươi và đại tướng quân còn có xích mích như vậy?

我差点被你害死 你知道吗
HSK 3
0:03s
wǒ chà diǎn bèi nǐ hài sǐ nǐ zhī dào maTa suýt nữa bị ngươi hại chết rồi đấy, biết không?

这不是宋举人吗
HSK 1
0:03s
zhè bú shì sòng jǔ rén maChẳng phải Tống cử nhân đây sao?

宋举人这是去哪儿啊
HSK 2
0:03s
sòng jǔ rén zhè shì qù nǎ ér aTống cử nhân định đi đâu thế?

我堂堂七品带刀侍卫
HSK 4
0:03s
wǒ táng táng qī pǐn dài dāo shì wèiTa đường đường là thất phẩm đới đao thị vệ,

怎么变成殴打官员了
HSK 7
0:03s
zěn me biàn chéng ōu dǎ guān yuán lesao lại thành hành hung quan viên rồi?

再说我们老大还没发话呢
HSK 7
0:03s
zài shuō wǒ men lǎo dà hái méi fā huà neHơn nữa cấp trên của chúng ta còn chưa lên tiếng đâu.

你们这是在公报私仇
HSK 1
0:03s
nǐ men zhè shì zài gōng bào sī chóuCác người như này là đang mượn việc công trả thù riêng!

给我们阿姐提鞋都不配
HSK 1
0:03s
gěi wǒ men ā jiě tí xié dōu bù pèixách giày cho tỷ ấy cũng không xứng.

你到底是犯了什么天条
HSK 6
0:03s
nǐ dào dǐ shì fàn le shén me tiān tiáoRốt cuộc ngươi mắc phải tội tày đình gì