Cách dùng "近日你都在忙些什么" (jìn rì nǐ dōu zài máng xiē shén me) trong hội thoại tiếng Trung
近日你都在忙些什么
Gần đây con đang bận gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
37:22
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所为何事 | suǒ wèi hé shì | là vì chuyện gì? |
| 2▶ | 近日你都在忙些什么 | jìn rì nǐ dōu zài máng xiē shén me | Gần đây con đang bận gì vậy? |
| 3 | 研究棋谱 | yán jiū qí pǔ | Nghiên cứu kỳ phổ, |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 4 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
běn jiāng jūn kě dān bù qǐ gù jiāo èr zìBổn tướng quân không dám nhận hai chữ bạn cũ đâu.

HSK 3
0:03s
nǐ hé dà jiāng jūn hái yǒu zhè yàng yī fān guò jiélà ngươi và đại tướng quân còn có xích mích như vậy?

HSK 3
0:03s
wǒ chà diǎn bèi nǐ hài sǐ nǐ zhī dào maTa suýt nữa bị ngươi hại chết rồi đấy, biết không?

HSK 7
0:03s
zài shuō wǒ men lǎo dà hái méi fā huà neHơn nữa cấp trên của chúng ta còn chưa lên tiếng đâu.

HSK 1
0:03s













