Cách dùng "快 宣李太傅" (kuài xuān lǐ tài fù) trong hội thoại tiếng Trung
快 宣李太傅
Mau, gọi Lý thái phó.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
41:44
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 朕不能坐以待毙 | zhèn bù néng zuò yǐ dài bì | Trẫm không thể ngồi chờ chết. |
| 2▶ | 快 宣李太傅 | kuài xuān lǐ tài fù | Mau, gọi Lý thái phó. |
| 3 | 是 宣李太傅啊 | shì xuān lǐ tài fù a | - Vâng. - Gọi Lý thái phó. |





