Cách dùng "那是闹得沸沸扬扬" (nà shì nào dé fèi fèi yáng yáng) trong hội thoại tiếng Trung
那是闹得沸沸扬扬
đang gây xôn xao,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
42:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 近日前东宫皇孙的谣言 | jìn rì qián dōng gōng huáng sūn de yáo yán | Gần đây tin đồn về hoàng tôn Đông Cung tiền triều |
| 2▶ | 那是闹得沸沸扬扬 | nà shì nào dé fèi fèi yáng yáng | đang gây xôn xao, |
| 3 | 李太傅 | lǐ tài fù | Lý thái phó |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 7 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shí jì shàng duì yú zhǎng guì chī xīn yī piànnhưng thực tế lại một lòng si tình với Du chưởng quầy,

HSK 7
0:03s
wǒ zhè shā zhū jiāng jūn kě bú shì bái dāng detướng quân mổ heo ta đây không làm uổng công.














