Cách dùng "那是闹得沸沸扬扬" (nà shì nào dé fèi fèi yáng yáng) trong hội thoại tiếng Trung
那是闹得沸沸扬扬
đang gây xôn xao,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
42:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 近日前东宫皇孙的谣言 | jìn rì qián dōng gōng huáng sūn de yáo yán | Gần đây tin đồn về hoàng tôn Đông Cung tiền triều |
| 2▶ | 那是闹得沸沸扬扬 | nà shì nào dé fèi fèi yáng yáng | đang gây xôn xao, |
| 3 | 李太傅 | lǐ tài fù | Lý thái phó |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 9 of 12)
HSK 7
0:03s
zhèn wèi de shì zhěng gè dà yìn de jiāng shān shè jì[Cẩn trọng hành động] trẫm làm vậy vì giang sơn xã tắc của cả Đại Dận,

HSK 2
0:03s
wèi de shì bù zài ràng nà xiē jiān chén zhǎng kòng cháo táng[Cẩn trọng hành động] để không cho đám gian thần kia chi phối triều đình nữa.

HSK 4
0:03s
nán dào ài qīng jiù bù néng dǒng diǎn dà yì malẽ nào ái khanh không thể hiểu chút đại nghĩa à?

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè ge shì nǐ zěn me bù zǎo gēn zhèn shuō yasao khanh không nói chuyện này với trẫm sớm?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s












