Cách dùng "那朕解释给你听" (nà zhèn jiě shì gěi nǐ tīng) trong hội thoại tiếng Trung
那朕解释给你听
để trẫm giải thích cho khanh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
30:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无妨 | wú fáng | Không sao, |
| 2▶ | 那朕解释给你听 | nà zhèn jiě shì gěi nǐ tīng | để trẫm giải thích cho khanh. |
| 3 | 此乃《诗经》名句 | cǐ nǎi 《 shī jīng 》 míng jù | Đây là câu nói nổi tiếng trong "Kinh Thi", |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 10 of 12)
HSK 5
0:03s
huò xǔ yǒu shí qī nián qián gōng biàn de jiàn zhèng réncó người chứng kiến biến cố hoàng cung 17 năm trước.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nà jiù yīng dāng chá míng shí qī nián qián de zhēn xiàngthì đáng lẽ phải tra rõ chân tướng 17 năm trước,

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
jǐn yī yù shí jìng bǎ nǐ jiāo yǎng dé rú cǐ tiān zhēnKhông ngờ cơm ngon áo đẹp khiến con ngây thơ đến thế,

HSK 7
0:03s
wèi yán qǐ shì nà bān qīng yì jiù néng gòu bān dǎo deNgụy Nghiêm đâu phải người dễ bị lật đổ như vậy.













