Cách dùng "那朕解释给你听" (nà zhèn jiě shì gěi nǐ tīng) trong hội thoại tiếng Trung
那朕解释给你听
để trẫm giải thích cho khanh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
30:50
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无妨 | wú fáng | Không sao, |
| 2▶ | 那朕解释给你听 | nà zhèn jiě shì gěi nǐ tīng | để trẫm giải thích cho khanh. |
| 3 | 此乃《诗经》名句 | cǐ nǎi 《 shī jīng 》 míng jù | Đây là câu nói nổi tiếng trong "Kinh Thi", |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 4 of 12)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
běn jiāng jūn kě dān bù qǐ gù jiāo èr zìBổn tướng quân không dám nhận hai chữ bạn cũ đâu.

HSK 3
0:03s
nǐ hé dà jiāng jūn hái yǒu zhè yàng yī fān guò jiélà ngươi và đại tướng quân còn có xích mích như vậy?

HSK 3
0:03s
wǒ chà diǎn bèi nǐ hài sǐ nǐ zhī dào maTa suýt nữa bị ngươi hại chết rồi đấy, biết không?

HSK 7
0:03s
zài shuō wǒ men lǎo dà hái méi fā huà neHơn nữa cấp trên của chúng ta còn chưa lên tiếng đâu.

HSK 1
0:03s













