Cách dùng "手劲还挺大" (shǒu jìn hái tǐng dà) trong hội thoại tiếng Trung

shǒujìnháitǐng

Tay khỏe thật đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
32:09
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1爱卿请起ài qīng qǐng qǐÁi khanh, đứng lên...
2手劲还挺大shǒu jìn hái tǐng dàTay khỏe thật đấy.
3爱卿平日里还有什么其他喜好ài qīng píng rì lǐ hái yǒu shén me qí tā xǐ hàoNgày thường ái khanh còn sở thích gì khác

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
是否已有可疑之人
HSK 7
0:03s
shì fǒu yǐ yǒu kě yí zhī réncó nghi ngờ ai không?

其狼子野心昭然若揭
HSK 5
0:03s
qí láng zi yě xīn zhāo rán ruò jiēlòng lang dạ sói của hắn đã rõ như ban ngày.

臣斗胆进言
HSK 7
0:03s
chén dǒu dǎn jìn yánThần cả gan góp ý,

将这隐患连根拔起
HSK 7
0:03s
jiāng zhè yǐn huàn lián gēn bá qǐtrừ tận gốc tai họa ngầm này.

那岂不是得罪了魏相
HSK 7
0:03s
nà qǐ bù shì dé zuì le wèi xiāngthì sẽ đắc tội Ngụy thừa tướng đấy.

陛下 臣有一计
HSK 7
0:03s
bì xià chén yǒu yī jìBệ hạ, thần có một kế