Cách dùng "我便也不活了" (wǒ biàn yě bù huó le) trong hội thoại tiếng Trung
我便也不活了
ta cũng sẽ không sống nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
5:36
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你要是杀了他们 | nǐ yào shì shā le tā men | Nếu ngươi giết bọn họ, |
| 2▶ | 我便也不活了 | wǒ biàn yě bù huó le | ta cũng sẽ không sống nữa. |
| 3 | 你不能死 | nǐ bù néng sǐ | Nàng không được chết. |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 7 of 12)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn shí jì shàng duì yú zhǎng guì chī xīn yī piànnhưng thực tế lại một lòng si tình với Du chưởng quầy,

HSK 7
0:03s
wǒ zhè shā zhū jiāng jūn kě bú shì bái dāng detướng quân mổ heo ta đây không làm uổng công.















